Leave Your Message

1149 Thân súng mạ niken sáng bóng

1149 Thân súng mạ niken sáng bóng
1149A Carrier
Chất làm sáng 1149B

Quy trình này thể hiện khả năng phân bố vật liệu vượt trội, đảm bảo sự lắng đọng đồng đều ngay cả trong các hình dạng phức tạp và các hốc sâu.

    mô tả sản phẩm

    ▪ Quy trình này thể hiện khả năng phân bố điện cực vượt trội, đảm bảo lớp mạ đồng đều ngay cả trong các hình dạng phức tạp và các hốc sâu. Độ ổn định của dung dịch mạ được duy trì trong thời gian dài, với sự phân hủy tối thiểu của các chất phụ gia hữu cơ, góp phần tạo nên chất lượng mạ ổn định. Công thức dung dịch điện phân bao gồm các chất làm sáng và chất làm phẳng chuyên dụng giúp tăng cường khả năng phân bố điện cực siêu nhỏ, tạo ra bề mặt hoàn thiện mịn và bóng.
    ▪ Quy trình này tương thích với cả cấu hình mạ trên giá đỡ và mạ trong thùng quay, mang lại sự linh hoạt trong việc xử lý các kích thước và khối lượng phôi khác nhau. Dung dịch mạ hoạt động hiệu quả trong phạm vi nhiệt độ rộng, thường từ 45°C đến 65°C, có thể điều chỉnh dựa trên các yêu cầu ứng dụng cụ thể. Độ pH được kiểm soát cẩn thận trong phạm vi hẹp, thường từ 3,8 đến 4,5, để tối ưu hóa tốc độ lắng đọng và các đặc tính của lớp phủ.
    1149 Thân mạ niken sáng bóng-1 (1)
    1149 Thân mạ niken sáng bóng-1 (4)
    ▪ Nồng độ ion niken trong dung dịch mạ được duy trì trong khoảng 70 đến 90 g/L, trong khi ion clorua được giữ ở mức từ 10 đến 20 g/L để đảm bảo sự ăn mòn và dẫn điện thích hợp của cực dương. Việc sử dụng cực dương niken có độ tinh khiết cao, kết hợp với túi bảo vệ cực dương, giúp giảm thiểu sự xâm nhập của tạp chất và các hạt rắn vào dung dịch mạ.
    ▪ Quy trình này tích hợp các hệ thống lọc tiên tiến, thường sử dụng các hộp lọc có kích thước từ 5 đến 10 micron, để loại bỏ các chất rắn lơ lửng và duy trì độ trong suốt của dung dịch mạ. Việc kiểm tra bằng tế bào Hull được thực hiện thường xuyên để theo dõi hiệu suất của dung dịch và điều chỉnh nồng độ chất phụ gia khi cần thiết. Độ dẻo của lớp niken được lắng đọng thường vượt quá 8%, được đo bằng thử nghiệm co ngót xoắn ốc, đảm bảo hiệu suất tuyệt vời trong các hoạt động tạo hình sau khi mạ.
    1149 Thân mạ niken sáng bóng-1 (5)
    1149 Thân mạ niken sáng bóng-2 (8)
    ▪ Độ cứng của lớp phủ có thể được điều chỉnh từ 250 đến 450 HV bằng cách điều chỉnh các thông số dung dịch mạ và tỷ lệ phụ gia, giúp nó phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Quy trình này thể hiện đặc tính bám dính tuyệt vời, với các thử nghiệm độ bền bóc tách luôn vượt quá 8 N/mm². Khả năng chống ăn mòn của lớp mạ niken, được đánh giá bằng thử nghiệm phun muối, thường vượt quá 96 giờ đối với hiện tượng ăn mòn trắng và 200 giờ đối với hiện tượng gỉ đỏ khi được niêm phong đúng cách.
    ▪ Khả năng phủ đều vật liệu ở quy mô lớn vượt trội của bể mạ, thường đạt trên 80% khi đo bằng thiết bị Haring-Blum, đảm bảo phân bố độ dày lớp phủ đồng đều. Quy trình này đặc biệt hiệu quả đối với các chi tiết có tỷ lệ chiều dài/chiều rộng cao, với độ biến thiên độ dày thường dưới 15% trên toàn bộ bề mặt chi tiết. Độ ứng suất bên trong thấp của lớp phủ, thường dưới 10 MPa khi đo bằng máy đo độ co xoắn ốc, giúp giảm thiểu nguy cơ nứt hoặc bong tróc.
    1149 Thân mạ niken sáng bóng-1 (3)
    1149 Thân mạ niken sáng bóng-2 (6)
    ▪ Quy trình này tích hợp hệ thống giám sát thời gian thực các thông số quan trọng như nhiệt độ, độ pH và nồng độ kim loại, đảm bảo chất lượng mạ ổn định. Việc sử dụng các chất phụ gia hữu cơ tiên tiến với đặc tính tự điều chỉnh góp phần kéo dài tuổi thọ dung dịch mạ, thường vượt quá 12 chu kỳ mạ (MTO) mà không làm giảm đáng kể chất lượng lớp phủ. Quy trình được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành, bao gồm các thông số kỹ thuật ASTM B689 và ISO 1456 cho lớp phủ niken mạ điện.

    Leave Your Message